hardheaded
/ˈhɑɚdˈhɛdəd/tính từ
- Cứng đầu, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh, ươn ngạnh.
- Thiết thực, không đa sầu đa cảm, ít bị tình cảm lung lạc; không thông cảm; không thiện cảm; nhẫn tâm; không thương xót.
Tính từ
- Bướng bỉnh; cố ý.Stubborn; wilful.
- thực tế; thực dụng.Realistic; pragmatic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hardheaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish