hardheaded

/ˈhɑɚdˈhɛdəd/
tính từ
  • Cứng đầu, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh, ươn ngạnh.
  • Thiết thực, không đa sầu đa cảm, ít bị tình cảm lung lạc; không thông cảm; không thiện cảm; nhẫn tâm; không thương xót.
Tính từ
  1. Bướng bỉnh; cố ý.
    Stubborn; wilful.
  2. thực tế; thực dụng.
    Realistic; pragmatic.
🎬 Nghe “hardheaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish