hard-hearted

/ˈhɑɚdˈhɑɚtəd/
tính từ
  • Nhẫn tâm, không biết thương xót, không có tình cảm, lòng dạ sắt đá.
🎬 Nghe “hard-hearted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish