herself
/hərˈsɛlf/đại từ phản thân
- tự nó, tự cô ta, tự chị ta, tự bà ta, tự mình
- chính nó, chính cô ta, chính chị ta, chính bà ta
Đại từ
- (đại từ phản thân) Cô ấy; đối tượng nữ của động từ hoặc giới từ cũng xuất hiện như chủ ngữ.(reflexive pronoun) Her; the female object of a verb or preposition that also appears as the subject.She injured herself.
- (nhấn mạnh) Cô ấy; một sự tăng cường của chủ thể hoặc đối tượng nữ, thường được sử dụng để biểu thị tính trực tiếp hoặc độc quyền của người đó.(emphatic) She; an intensifier of the female subject or object, often used to indicate the directness or exclusiveness of that person .She was injured herself.
- (Ireland) Chủ ngữ hoặc tân ngữ không phản thân của vị ngữ; she (dùng để chỉ những quý cô thuộc tầng lớp thượng lưu, hay nói một cách mỉa mai, là những người phụ nữ tưởng tượng mình quan trọng hơn những người khác)(Ireland) The subject or non-reflexive object of a predicate; she (used of upper-class ladies, or sarcastically, of women who imagine themselves to be more important than others)What's herself up to this time?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “herself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish