hers
/ˈhɚz/đại từ sở hữu
- cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy
Đại từ
- Cái đó hoặc những thứ thuộc về cô ấy; trường hợp sở hữu của she, được dùng mà không có danh từ theo sau.That or those belonging to her; the possessive case of she, used without a following noun.That handbag is hers. These gloves are also hers.Chiếc túi xách đó là của cô ấy. Đôi găng tay này cũng là của cô ấy.
- (thân mật) Nhà hoặc nhà của cô ấy.(informal) Her house or home.Let's go over to hers.Chúng ta hãy đi đến chỗ của cô ấy.
Danh từ
- số nhiều của cô ấyplural of her
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish