hero
/ˈhiroʊ/danh từ
- Người anh hùng.
- Nhân vật nam chính (trong một tác phẩm văn học).
Danh từ
- Ai đó sở hữu lòng dũng cảm tuyệt vời và thực hiện những hành động phi thường hoặc cao quý.Somebody who possesses great bravery and carries out extraordinary or noble deeds.My mom died a hero on duty.Mẹ tôi đã hy sinh như một anh hùng khi làm nhiệm vụ.
- Một hình mẫu.A role model.
- Nhân vật chính trong một tác phẩm hư cấu.The protagonist in a work of fiction.
- (poker) Người chơi hiện tại, đặc biệt là người chơi giả định chẳng hạn và nhằm mục đích mô phạm. So sánh: nhân vật phản diện (“bất kỳ người chơi đối thủ nào”). Đừng nhầm lẫn với lời kêu gọi anh hùng (“một lời kêu gọi yếu ớt chống lại một trò lừa bịp”).(poker) The current player, especially a hypothetical player for example and didactic purposes. Compare: villain (“any opponent player”). Not to be confused with hero call (“a weak call against a supposed bluff”).Let's discuss how to play if the hero has KK, and there's an ace on board.Hãy thảo luận về cách chơi nếu anh hùng có KK và có quân Át trên tàu.
Động từ
- (thông tục, nội động) Đóng vai một anh hùng (người dũng cảm; hình mẫu; hoặc nhân vật chính).(informal, intransitive) To act as a hero (brave person; role model; or protagonist).Từ đồng nghĩa:sub
- (Động) Khen ngợi, khen ngợi.(transitive) To praise or laud.Từ đồng nghĩa:sub
- (thông tục) Gây sự chú ý; làm nổi bật; để làm nổi bật.(transitive) To bring attention to; to highlight; to spotlight.Từ đồng nghĩa:sub
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hero” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish