heroic

/hɪˈrowɪk/
tính từ
  • Anh hùng.
  • Quả cảm, dám làm việc lớn.
  • Kêu, khoa trương, cường điệu (ngôn ngữ).
  • To lớn khác thường, hùng mạnh khác thường.
danh từ
  • Câu thơ trong bài ca anh hùng.
  • Ngôn ngữ khoa trương cường điệu.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một anh hùng hoặc nữ anh hùng; vô cùng cao quý.
    Of or relating to a hero or heroine; supremely noble.
    heroic deeds
    hành động anh hùng
    Từ đồng nghĩa:Homeric
  2. Dũng cảm; thể hiện chủ nghĩa anh hùng.
    Courageous; displaying heroism.
    Từ đồng nghĩa:herolike
  3. (điêu khắc) Có kích thước lớn hơn cuộc sống nhưng nhỏ hơn khổng lồ.
    (sculpture) Of a size larger than life, but less than colossal.
    Từ đồng nghĩa:herolike
Danh từ
  1. Một câu thơ hào hùng.
    A heroic verse.
🎬 Nghe “heroic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish