heroic
/hɪˈrowɪk/tính từ
- Anh hùng.
- Quả cảm, dám làm việc lớn.
- Kêu, khoa trương, cường điệu (ngôn ngữ).
- To lớn khác thường, hùng mạnh khác thường.
danh từ
- Câu thơ trong bài ca anh hùng.
- Ngôn ngữ khoa trương cường điệu.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một anh hùng hoặc nữ anh hùng; vô cùng cao quý.Of or relating to a hero or heroine; supremely noble.heroic deedshành động anh hùngTừ đồng nghĩa:Homeric
- Dũng cảm; thể hiện chủ nghĩa anh hùng.Courageous; displaying heroism.Từ đồng nghĩa:herolike
- (điêu khắc) Có kích thước lớn hơn cuộc sống nhưng nhỏ hơn khổng lồ.(sculpture) Of a size larger than life, but less than colossal.Từ đồng nghĩa:herolike
Danh từ
- Một câu thơ hào hùng.A heroic verse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heroic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish