hot to trot
/ˈhɑːt/Tính từ
- (thông tục) Háo hức bắt đầu; nóng lòng muốn đi.(colloquial) Eager to begin; anxious to get going.
- (thông tục) Ham muốn sinh hoạt tình dục.(colloquial) Eager for sexual activity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hot to trot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish