hot-tempered

/ˈhɑːtˈtɛmpɚd/
tính từ
  • Nóng nảy, nóng vội; bộp chộp.
Tính từ
  1. Trở nên lớn tiếng hoặc thậm chí bạo lực khi tức giận hoặc thất vọng.
    Becoming very vocal or even violent when angered or frustrated.
    Near-synonyms: quick-tempered, short-tempered
    Gần đồng nghĩa: nóng nảy, nóng nảy
🎬 Nghe “hot-tempered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish