hotchpot
/ˈhäch-ˌpät/danh từ
- Món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau.
- Sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư).
- Mớ hỗn hợp.
Danh từ
- Hình thức thay thế của hotchpotch.Alternative form of hotchpotch.
- (luật dân sự, thừa kế) Việc trộn lẫn tài sản với nhau để đạt được sự phân chia ngang nhau, chủ yếu trong trường hợp thừa kế.(civil law, inheritance) The blending together of property so as to achieve equal division, mainly in the case of inheritance.Từ đồng nghĩa:collation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hotchpot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish