ice-covered

Tính từ
  1. được bao phủ bởi một lớp băng, ví dụ: Nước; bị đóng băng
    covered with a layer of ice, e.g. water; frozen over
    Từ đồng nghĩa:iced-over
🎬 Nghe “ice-covered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish