ibis

/ˈaɪbəs/
danh từ
  • Cò quăm.
Danh từ
  1. bất kỳ loài chim lội nước chân dài nào thuộc họ Threskiornithidae, có mỏ dài cong xuống dùng để thăm dò bùn để tìm con mồi như động vật giáp xác.
    Any of various long-legged wading birds in the family Threskiornithidae, having long downcurved bills used to probe the mud for prey such as crustaceans.
🎬 Nghe “ibis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish