ice-cold
/ˈaɪsˈkoʊld/tính từ
- Băng giá.
Tính từ
- (thành ngữ, nói lỏng lẻo) Rất lạnh.(idiomatic, loosely) Very cold.Near-synonyms: stone cold, cold as a well-digger's arse; see also Thesaurus:coldGần đồng nghĩa: đá lạnh, lạnh như mông thợ đào giếng; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:lạnh
- (nghĩa bóng) Của một người, cái nhìn hoặc hành vi: không có cảm xúc; xa xôi; (đôi khi) âm thầm không đồng ý.(figurative) Of a person, look, or behavior: without emotion; distant; (sometimes) silently disapproving.I don't know why she gave me an ice-cold look — I had thought that the topic of conversation was totally innocuous.Tôi không biết tại sao cô ấy lại nhìn tôi bằng ánh mắt lạnh lùng - tôi đã nghĩ rằng chủ đề của cuộc trò chuyện hoàn toàn vô hại.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy băng, lạnh: lạnh như băng hoặc gần như vậy (gần đến điểm đóng băng).Used other than figuratively or idiomatically: see ice, cold: as cold as ice or nearly so (close to a freezing point).Near-synonyms: stone cold, cold as a well-digger's arse; see also Thesaurus:coldGần đồng nghĩa: đá lạnh, lạnh như mông thợ đào giếng; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:lạnh
Danh từ
- (Úc, tiếng lóng) Một suất bia lạnh.(Australia, slang) A cold serving of beer.[…] to sink a few ice colds […][…] để đánh chìm vài cơn cảm lạnh […]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ice-cold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish