ice-cold

/ˈaɪsˈkoʊld/
tính từ
  • Băng giá.
Tính từ
  1. (thành ngữ, nói lỏng lẻo) Rất lạnh.
    (idiomatic, loosely) Very cold.
    Near-synonyms: stone cold, cold as a well-digger's arse; see also Thesaurus:cold
    Gần đồng nghĩa: đá lạnh, lạnh như mông thợ đào giếng; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:lạnh
  2. (nghĩa bóng) Của một người, cái nhìn hoặc hành vi: không có cảm xúc; xa xôi; (đôi khi) âm thầm không đồng ý.
    (figurative) Of a person, look, or behavior: without emotion; distant; (sometimes) silently disapproving.
    I don't know why she gave me an ice-cold look — I had thought that the topic of conversation was totally innocuous.
    Tôi không biết tại sao cô ấy lại nhìn tôi bằng ánh mắt lạnh lùng - tôi đã nghĩ rằng chủ đề của cuộc trò chuyện hoàn toàn vô hại.
  3. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy băng, lạnh: lạnh như băng hoặc gần như vậy (gần đến điểm đóng băng).
    Used other than figuratively or idiomatically: see ice, cold: as cold as ice or nearly so (close to a freezing point).
    Near-synonyms: stone cold, cold as a well-digger's arse; see also Thesaurus:cold
    Gần đồng nghĩa: đá lạnh, lạnh như mông thợ đào giếng; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:lạnh
Danh từ
  1. (Úc, tiếng lóng) Một suất bia lạnh.
    (Australia, slang) A cold serving of beer.
    […] to sink a few ice colds […]
    […] để đánh chìm vài cơn cảm lạnh […]
    Từ đồng nghĩa:cold onefrosty one
🎬 Nghe “ice-cold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish