iceberg
/ˈaɪsˌbɚg/danh từ
- Núi băng trôi.
Danh từ
- (lỗi thời) Phần cuối của sông băng hướng ra biển. [18-19 c.](obsolete) The seaward end of a glacier. [18th–19th c.]
- Một khối băng khổng lồ trôi nổi trên biển đã vỡ ra khỏi sông băng hoặc thềm băng [từ thế kỷ 19 c.]A huge mass of ocean-floating ice which has broken off a glacier or ice shelf [from 19th c.]The Titanic hit an iceberg and sank.Tàu Titanic va phải tảng băng trôi và chìm.
- (Mỹ, lóng) Một người xa cách. [từ thế kỷ 19 c.](US, slang) An aloof person. [from 19th c.]
- (theo nghĩa bóng, sau một tính từ) Một sự kiện thảm khốc sắp xảy ra mà những tác động bất lợi chỉ mới bắt đầu lộ ra.(figuratively, after an adjective) An impending disastrous event whose adverse effects are only beginning to show.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “iceberg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish