improvised
/ˈɪmprəˌvaɪz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của improvise
tính từ
- Ứng khẩu.
- Làm ứng biến, làm ngay được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “improvised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish