impudent

/ˈɪmpjədənt/
tính từ
  • Trơ tráo, trơ trẽn, mặt dạn mày dày, vô liêm sỉ.
  • Láo xược, hỗn xược.
Tính từ
  1. Không thể hiện sự tôn trọng; mặt liều lĩnh, ngang ngược.
    Not showing due respect; bold-faced, impertinent.
    The impudent children would not stop talking in class.
    Những đứa trẻ hỗn láo không ngừng nói chuyện trong lớp.
  2. (lỗi thời) Thiếu khiêm tốn hoặc xấu hổ; không tế nhị.
    (obsolete) Lacking modesty or shame; indelicate.
🎬 Nghe “impudent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish