impudent
/ˈɪmpjədənt/tính từ
- Trơ tráo, trơ trẽn, mặt dạn mày dày, vô liêm sỉ.
- Láo xược, hỗn xược.
Tính từ
- Không thể hiện sự tôn trọng; mặt liều lĩnh, ngang ngược.Not showing due respect; bold-faced, impertinent.The impudent children would not stop talking in class.Những đứa trẻ hỗn láo không ngừng nói chuyện trong lớp.
- (lỗi thời) Thiếu khiêm tốn hoặc xấu hổ; không tế nhị.(obsolete) Lacking modesty or shame; indelicate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impudent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish