impulse
/ˈɪmˌpʌls/danh từ
- Sức đẩy tới.
- Sự bốc đồng; cơn bốc đồng.
- Sự thúc đẩy, sự thôi thúc.
- Xung lực.
Danh từ
- Một lực đẩy; một cú đẩy; một lực bất ngờ thúc đẩy.A thrust; a push; a sudden force that impels.c. 1715-1716, Samuel Clarke, letter to Gottfried Wilhelm Leibniz All spontaneous animal motion is performed by mechanical impulse.c. 1715-1716, Samuel Clarke, thư gửi Gottfried Wilhelm Leibniz Mọi chuyển động tự phát của động vật đều được thực hiện bằng xung lực cơ học.
- Một mong muốn hoặc sự thôi thúc, đặc biệt là một hành động bất ngờ thúc đẩy.A wish or urge, particularly a sudden one prompting action.The impulse to learn drove me to study night and day.Sự thôi thúc ham học đã thôi thúc tôi học ngày học đêm.
- (Vật lý) Tích phân của lực theo thời gian.(physics) The integral of force over time.The total impulse from the impact will depend on the kinetic energy of the projectile.Tổng xung lực do va chạm sẽ phụ thuộc vào động năng của đạn.
Động từ
- (thông tục) Thúc đẩy; để kích động.(transitive) To impel; to incite.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impulse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish