imprudent

/ɪmˈpruːdn̩t/
tính từ
  • Không thận trọng, khinh suất.
Tính từ
  1. Không thận trọng; thiếu thận trọng hoặc thận trọng; bừa bãi; ngu; không chú ý đến hậu quả của hành động của mình.
    Not prudent; lacking prudence or discretion; indiscreet; injudicious; not paying attention to the consequences of one's actions.
🎬 Nghe “imprudent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish