improvision

/ˌɪm.prəˈvɪʒ.ən/
Danh từ
  1. (lỗi thời) sự thiếu cung cấp, không cung cấp được thứ gì đó
    (obsolete) the lack of provision, a failure to provide something
  2. hành động ngẫu hứng, hoặc một cái gì đó ngẫu hứng; sự ngẫu hứng
    the act of improvising, or something improvised; improvisation

Chưa có góp ý cho “improvision”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “improvision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish