abstruse
/əbˈstruːs/tính từ
- Khó hiểu.
- Thâm thuý, sâu sắc.
Tính từ
- Khó hiểu hoặc khó hiểu; mơ hồ.Difficult to comprehend or understand; obscure.
- (lỗi thời) Che giấu hoặc ẩn giấu; bí mật.(obsolete) Concealed or hidden; secret.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abstruse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish