abstruse

/əbˈstruːs/
tính từ
  • Khó hiểu.
  • Thâm thuý, sâu sắc.
Tính từ
  1. Khó hiểu hoặc khó hiểu; mơ hồ.
    Difficult to comprehend or understand; obscure.
  2. (lỗi thời) Che giấu hoặc ẩn giấu; bí mật.
    (obsolete) Concealed or hidden; secret.
🎬 Nghe “abstruse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish