insoluble

/ɪnˈsɑːljəbəl/
tính từ
  • Không hoà tan được.
  • Không giải quyết được.
🎬 Nghe “insoluble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish