instrumentality

/ˌin(t)-strə-mən-ˈta-lə-tē/
danh từ
  • tính chất dụng cụ; tính chất công cụ
  • phương tiện
Danh từ
  1. (không đếm được) Điều kiện hoặc phẩm chất của công cụ; hữu ích; phục vụ một mục đích.
    (uncountable) The condition or quality of being instrumental; being useful; serving a purpose.
  2. (đếm được) Cái gì đó mang tính công cụ; một nhạc cụ.
    (countable) Something that is instrumental; an instrument.
  3. (đếm được, luật) Cơ quan chính phủ có mục đích cụ thể.
    (countable, law) A governmental organ with a specific purpose.
🎬 Nghe “instrumentality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish