instrumentality
/ˌin(t)-strə-mən-ˈta-lə-tē/danh từ
- tính chất dụng cụ; tính chất công cụ
- phương tiện
Danh từ
- (không đếm được) Điều kiện hoặc phẩm chất của công cụ; hữu ích; phục vụ một mục đích.(uncountable) The condition or quality of being instrumental; being useful; serving a purpose.
- (đếm được) Cái gì đó mang tính công cụ; một nhạc cụ.(countable) Something that is instrumental; an instrument.
- (đếm được, luật) Cơ quan chính phủ có mục đích cụ thể.(countable, law) A governmental organ with a specific purpose.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “instrumentality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish