instruction
/ɪnˈstrʌkʃən/danh từ
- Sự dạy.
- Kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho.
- Chỉ thị, lời chỉ dẫn.
Danh từ
- (không đếm được) Hành động hướng dẫn, giảng dạy hoặc cung cấp thông tin hoặc kiến thức.(uncountable) The act of instructing, teaching, or providing with information or knowledge.Students receive instruction in the arts and sciences.Học sinh được giảng dạy về nghệ thuật và khoa học.
- (đếm được) Một ví dụ về thông tin hoặc kiến thức được cung cấp.(countable) An instance of the information or knowledge so furnished.
- (đếm được) Mệnh lệnh, mệnh lệnh.(countable) An order or command.
- (ở số nhiều) Một bộ hướng dẫn do nhà sản xuất cung cấp cho người dùng sản phẩm hoặc dịch vụ.(in the plural) A set of directions provided by a manufacturer for the users of a product or service.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “instruction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish