instructor
/ɪnˈstrʌktɚ/danh từ
- Người dạy, thầy giáo.
- Trợ giáo (đại học).
Danh từ
- Một người hướng dẫn; một giáo viên.One who instructs; a teacher.Từ đồng nghĩa:instructer
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “instructor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish