integrated
/ˈɪntəˌgreɪt/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của integrate
Tính từ
- sáng tác và phối hợp để tạo thành một tổng thểcomposed and coordinated to form a whole
- (Mỹ) đặc trưng bởi sự hội nhập chủng tộc(US) characterized by racial integration
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tích hợpsimple past and past participle of integrate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “integrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish