integrated

/ˈɪntəˌgreɪt/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của integrate
Tính từ
  1. sáng tác và phối hợp để tạo thành một tổng thể
    composed and coordinated to form a whole
  2. (Mỹ) đặc trưng bởi sự hội nhập chủng tộc
    (US) characterized by racial integration
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tích hợp
    simple past and past participle of integrate
🎬 Nghe “integrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish