integrant

/ˈɪntɪɡrənt/
tính từ
  • Bộ phận cấu thành toàn bộ, bộ phận tạo thành toàn bộ.
  • Mảnh nguyên liệu xây dựng (gồm) nhiều lớp.
Tính từ
  1. Đó là một phần của tổng thể; tích phân
    That is part of a whole; integral
Danh từ
  1. Một cái gì đó là một phần của tổng thể; một phần tử hoặc thành phần
    Something that is part of a whole; an element or component
🎬 Nghe “integrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish