inverted
/ɪnˈvɚt/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của invert
Tính từ
- Có thứ tự hoặc hướng thay đổi; ví dụ: lộn ngược, đảo ngược hoặc theo bất kỳ cách nào ngược lại hoặc trái ngược.Having the order or direction changed; for example, turned upside down, reversed, or in any other way opposite or contrary.
- (âm nhạc, hợp âm) Có nốt thấp nhất chuyển lên cao hơn một quãng tám.(music, of a chord) Having the lowest note transposed an octave higher.
- (hóa học, đường) Bị thay đổi độ phân cực do thủy phân; xem đường nghịch chuyển.(chemistry, of sugar) Having its polarization changed by hydrolysis; see invert sugar.
- (ngày, tâm lý học) Đồng tính luyến ái, theo lý thuyết đảo ngược tình dục.(dated, psychology) Homosexual, in terms of the sexual inversion theory.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đảo ngượcsimple past and past participle of invert
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inverted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish