inversion

/ɪnˈvɚʒən/
danh từ
  • Sự lộn ngược, sự đảo ngược; sự bị lộn ngược, sự bị đảo ngược.
  • Phép đảo (trật tự của từ).
  • Sự nghịch chuyển.
  • Sự yêu người cùng tính; sự đồng dâm.
  • Phép nghịch đảo.
Danh từ
  1. Hành động đảo ngược.
    The action of inverting.
  2. Hành động ở trạng thái đảo ngược; bị lộn ngược, từ trong ra ngoài hoặc theo trình tự ngược lại.
    The act of being in an inverted state; being upside down, inside out, or in a reverse sequence.
  3. (âm nhạc) Sự đảo ngược quãng; sự di chuyển của một cao độ trong một quãng lên hoặc xuống một quãng tám.
    (music) The reversal of an interval; the move of one pitch in an interval up or down an octave.
  4. (Âm nhạc) Vị trí của một hợp âm có nốt trầm khác với nốt gốc.
    (music) The position of a chord which has a note other than the root as its bass note.
🎬 Nghe “inversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish