inversion
/ɪnˈvɚʒən/danh từ
- Sự lộn ngược, sự đảo ngược; sự bị lộn ngược, sự bị đảo ngược.
- Phép đảo (trật tự của từ).
- Sự nghịch chuyển.
- Sự yêu người cùng tính; sự đồng dâm.
- Phép nghịch đảo.
Danh từ
- Hành động đảo ngược.The action of inverting.
- Hành động ở trạng thái đảo ngược; bị lộn ngược, từ trong ra ngoài hoặc theo trình tự ngược lại.The act of being in an inverted state; being upside down, inside out, or in a reverse sequence.
- (âm nhạc) Sự đảo ngược quãng; sự di chuyển của một cao độ trong một quãng lên hoặc xuống một quãng tám.(music) The reversal of an interval; the move of one pitch in an interval up or down an octave.
- (Âm nhạc) Vị trí của một hợp âm có nốt trầm khác với nốt gốc.(music) The position of a chord which has a note other than the root as its bass note.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish