invertebrate

/ɪnˈvɚtəbrət/
tính từ
  • Không xương sống.
  • Nhu nhược.
danh từ
  • Loài không xương sống.
  • Người nhu nhược.
🎬 Nghe “invertebrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish