ipo

/ˌaɪˌpiːˈoʊ/
danh từ
  • Cuộc phát hành cổ phiếu lần đầu (initial public offering).
  • Viết tắt của Tổ chức sở hữu trí tuệ (intellectual property organization).
  • Nhập/xử lý/xuất (input/process/output).
🎬 Nghe “ipo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish