invulnerable
/ɪnˈvʌlnərəbəl/tính từ
- Không thể bị thương được.
- Không thể bị tấn công được.
Tính từ
- Không có khả năng bị thương; không dễ bị tổn thương.Incapable of being injured; not vulnerable.
- Không thể trả lời được; không thể chối cãi.Unanswerable; irrefutable.an invulnerable argumentmột lý lẽ bất khả xâm phạm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invulnerable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish