invulnerable

/ɪnˈvʌlnərəbəl/
tính từ
  • Không thể bị thương được.
  • Không thể bị tấn công được.
Tính từ
  1. Không có khả năng bị thương; không dễ bị tổn thương.
    Incapable of being injured; not vulnerable.
  2. Không thể trả lời được; không thể chối cãi.
    Unanswerable; irrefutable.
    an invulnerable argument
    một lý lẽ bất khả xâm phạm
🎬 Nghe “invulnerable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish