ips

/ˈī-ˈpē/
danh từ
  • Số nhiều của IP
symbol
  1. (kỹ thuật âm thanh) Ký hiệu inch trên giây.
    (audio engineering) Initialism of inch(es) per second.
🎬 Nghe “ips” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish