ion
/ˈaɪˌɑːn/danh từ
- Ion.
Danh từ
- Một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử mang điện tích, chẳng hạn như nguyên tử natri và clo trong dung dịch muối.An atom or group of atoms bearing an electrical charge, such as the sodium and chlorine atoms in a salt solution.
Cụm từ
- (tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng) Tôi không.(African-American Vernacular, slang) I don't.ion know what 2 dotôi biết 2 người làm gì
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish