irenic

/ī-ˈre-nik/
tính từ
  • Nhằm đem lại hoà bình.
  • Yêu hoà bình.
Tính từ
  1. (chủ yếu là thần học) Thúc đẩy hoặc trang bị để thúc đẩy hòa bình hoặc kiến ​​tạo hòa bình, đặc biệt là về các tranh chấp; hòa giải, không đối đầu, hòa bình.
    (chiefly theology) Promoting or fitted to promote peace or peacemaking, especially over disputes; conciliatory, non-confrontational, peaceful.
🎬 Nghe “irenic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish