irascible

/ɪˈræsəbəl/
tính từ
  • Nóng tính, dễ cáu, dễ nổi giận.
Tính từ
  1. Dễ bị kích động đến mức tức giận; cáu kỉnh.
    Easily provoked to outbursts of anger; irritable.
  2. (thần học) Liên quan đến những đam mê nóng nảy.
    (theology) Relating to the irascible passions.
🎬 Nghe “irascible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish