irascible
/ɪˈræsəbəl/tính từ
- Nóng tính, dễ cáu, dễ nổi giận.
Tính từ
- Dễ bị kích động đến mức tức giận; cáu kỉnh.Easily provoked to outbursts of anger; irritable.
- (thần học) Liên quan đến những đam mê nóng nảy.(theology) Relating to the irascible passions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irascible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish