jaws
/ˈʤɑː/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của jaw
Danh từ
- số nhiều của hàmplural of jaw
- (chỉ số nhiều) Miệng.(plural only) The mouth.
- (chỉ số nhiều) Đường viền của bất cứ thứ gì có hình dáng giống miệng.(plural only) The borders of anything which has a mouthlike aspect.Open the jaws of the wrench and wide as possible.Mở hàm của cờ lê và rộng nhất có thể.
- (thông tục, miền đông Ohio) Một người trái ngược.(colloquial, eastern Ohio) A contrarian.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị hàmthird-person singular simple present indicative of jaw
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jaws” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish