jazzed

/ˈjazd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của jazz
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhạc jazz
    simple past and past participle of jazz
Tính từ
  1. Chơi theo phong cách nhạc jazz.
    Played in a jazz style.
    Từ đồng nghĩa:jazzifiedjazzed up
  2. (từ lóng) Rất nhiệt tình hoặc hào hứng.
    (slang) Very enthusiastic or excited.
    Near-synonyms: see Thesaurus:enthusiastic
    Từ gần đồng nghĩa: xem Từ điển đồng nghĩa:nhiệt tình
🎬 Nghe “jazzed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish