jazzed
/ˈjazd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của jazz
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhạc jazzsimple past and past participle of jazz
Tính từ
- Chơi theo phong cách nhạc jazz.Played in a jazz style.
- (từ lóng) Rất nhiệt tình hoặc hào hứng.(slang) Very enthusiastic or excited.Near-synonyms: see Thesaurus:enthusiasticTừ gần đồng nghĩa: xem Từ điển đồng nghĩa:nhiệt tình
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jazzed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish