jazzist

danh từ
  • Người chơi nhạc ja.
  • Người nhảy ja.
Danh từ
  1. Một nhạc sĩ nhạc jazz.
    A jazz musician.
🎬 Nghe “jazzist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish