java
/ˈʤævə/danh từ
- Loại cà phê trồng tại đảo Java, Indonesia.
- Cà phê nói chung.
- Java.
Danh từ
- Một hỗn hợp cà phê được nhập khẩu từ đảo Java.A blend of coffee imported from the island of Java.
- (Mỹ, thông tục) Cà phê nói chung.(US, colloquial) Coffee in general.
- Một điệu nhảy phổ biến ở Pháp vào đầu thế kỷ 20.A dance popular in France in the early 20th century.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “java” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish