java

/ˈʤævə/
danh từ
  • Loại cà phê trồng tại đảo Java, Indonesia.
  • Cà phê nói chung.
  • Java.
Danh từ
  1. Một hỗn hợp cà phê được nhập khẩu từ đảo Java.
    A blend of coffee imported from the island of Java.
  2. (Mỹ, thông tục) Cà phê nói chung.
    (US, colloquial) Coffee in general.
  3. Một điệu nhảy phổ biến ở Pháp vào đầu thế kỷ 20.
    A dance popular in France in the early 20th century.
🎬 Nghe “java” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish