jim
/ˈʤɪmˈkroʊ/danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) Jim-crowism
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm (án) đen
- (định ngữ) dành cho người da đen, phân biệt chủng tộc đối với người Mỹ da đen
Động từ
- (thân mật) Gửi jimmy (cái gì đó); gây rối hoặc gây rối với (cái gì đó).(informal) To jimmy (something); to mess up or mess with (something).
Danh từ
- (Úc, thông tục, tiền thập phân) Tờ tiền một bảng Anh.(Australia, colloquial, pre-decimalization) A one-pound banknote.
- Hình thức thay thế của jeem (“chữ cái tiếng Ả Rập”).Alternative form of jeem (“Arabic letter”).
- (hài hước) Hình thức tập gym thay thế(humorous) Alternative form of gym
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish