jim

/ˈʤɪmˈkroʊ/
danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) Jim-crowism
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm (án) đen
  • (định ngữ) dành cho người da đen, phân biệt chủng tộc đối với người Mỹ da đen
Động từ
  1. (thân mật) Gửi jimmy (cái gì đó); gây rối hoặc gây rối với (cái gì đó).
    (informal) To jimmy (something); to mess up or mess with (something).
Danh từ
  1. (Úc, thông tục, tiền thập phân) Tờ tiền một bảng Anh.
    (Australia, colloquial, pre-decimalization) A one-pound banknote.
  2. Hình thức thay thế của jeem (“chữ cái tiếng Ả Rập”).
    Alternative form of jeem (“Arabic letter”).
  3. (hài hước) Hình thức tập gym thay thế
    (humorous) Alternative form of gym
🎬 Nghe “jim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish