jiggle

/ˈʤɪgəl/
danh từ
  • Động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ.
động từ
  • Đưa đẩy nhẹ, xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ.
Danh từ
  1. Chuyển động lắc tương đối yếu.
    A relatively weak shaking movement.
    Give the key a jiggle and see if it opens.
    Lắc nhẹ chìa khóa và xem nó có mở được không.
Động từ
  1. (thông tục) Lắc nhẹ cái gì đó; để lắc lư hoặc lắc lư.
    (transitive) To shake something gently; to rattle or wiggle.
    Jiggle the handle and see if the water stops.
    Lắc nhẹ tay cầm và xem nước có dừng lại không.
  2. (Nội động) Lắc lư, lắc lư, lắc lư.
    (intransitive) To shake, rattle, or wiggle.
    The jelly jiggled in the bowl for a few moments after it was set down.
    Miếng thạch lắc lư trong bát một lúc sau khi nó được đặt xuống.
🎬 Nghe “jiggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish