jiggle
/ˈʤɪgəl/danh từ
- Động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ.
động từ
- Đưa đẩy nhẹ, xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ.
Danh từ
- Chuyển động lắc tương đối yếu.A relatively weak shaking movement.Give the key a jiggle and see if it opens.Lắc nhẹ chìa khóa và xem nó có mở được không.
Động từ
- (thông tục) Lắc nhẹ cái gì đó; để lắc lư hoặc lắc lư.(transitive) To shake something gently; to rattle or wiggle.Jiggle the handle and see if the water stops.Lắc nhẹ tay cầm và xem nước có dừng lại không.
- (Nội động) Lắc lư, lắc lư, lắc lư.(intransitive) To shake, rattle, or wiggle.The jelly jiggled in the bowl for a few moments after it was set down.Miếng thạch lắc lư trong bát một lúc sau khi nó được đặt xuống.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jiggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish