jimmy

/ˈʤɪmi/
danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xà beng; đòn bẩy (để nạy)
ngoại động từ
  • lấy xà beng để nạy
Danh từ
  1. (chỉ số nhiều, phương ngữ, Rhode Island, Massachusetts, Maine, Trung Đại Tây Dương Hoa Kỳ) Rắc dùng làm lớp phủ trên kem, bánh quy hoặc bánh nướng nhỏ.
    (plural only, dialectal, Rhode Island, Massachusetts, Maine, Mid-Atlantic US) Sprinkles used as a topping for ice cream, cookies, or cupcakes.
    chocolate jimmies; rainbow jimmies
    kẹo sôcôla; jimmies cầu vồng
    Từ đồng nghĩa:hundreds and thousands
  2. (từ lóng) Thuốc lá cần sa.
    (slang) A marijuana cigarette.
    Từ đồng nghĩa:biftabifterbluntbogiebomber
  3. (thông tục) Dụng cụ dùng để phá cơ chế khóa.
    (informal) A device used to circumvent a locking mechanism.
    Từ đồng nghĩa:slim jim
  4. (US) Một jemmy; một chiếc xà beng được bọn trộm sử dụng để mở cửa sổ và cửa ra vào.
    (US) A jemmy; a crowbar used by burglars to open windows and doors.
Động từ
  1. (thông tục, thân mật) Cạy (thứ gì đó, đặc biệt là ổ khóa) mở bằng hoặc như thể dùng xà beng.
    (transitive, informal) To pry (something, especially a lock) open with or as if with a crowbar.
🎬 Nghe “jimmy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish