jiff

/ˈjif/
danh từ
  • Chốc lát, thoáng nháy mắt.
Danh từ
  1. (thân mật) Một lát; một lát; một thời gian ngắn.
    (informal) A jiffy; a moment; a short time.
    Từ đồng nghĩa:instantmosectickbat of an eye
Động từ
  1. (từ lóng) lừa gạt, lừa gạt, lừa gạt
    (slang) to deceive, swindle, trick
🎬 Nghe “jiff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish