jiff
/ˈjif/danh từ
- Chốc lát, thoáng nháy mắt.
Danh từ
- (thân mật) Một lát; một lát; một thời gian ngắn.(informal) A jiffy; a moment; a short time.
Động từ
- (từ lóng) lừa gạt, lừa gạt, lừa gạt(slang) to deceive, swindle, trick
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jiff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish