jiffy

/ˈʤɪfi/
danh từ
  • Chốc lát, thoáng nháy mắt.
Danh từ
  1. (thông tục) Khoảng thời gian rất ngắn, không xác định.
    (colloquial) A very short, unspecified length of time.
    I’ll be back in a jiffy.
    Tôi sẽ quay lại ngay.
    Từ đồng nghĩa:instantjiffmosectick
  2. (máy tính) Một đơn vị thời gian được xác định bởi tần số của bộ đếm thời gian cơ bản - về mặt lịch sử và theo quy ước là 0,01 giây, nhưng một số hệ điều hành máy tính sử dụng các giá trị khác.
    (computing) A unit of time defined by the frequency of its basic timer – historically, and by convention, 0.01 of a second, but some computer operating systems use other values.
  3. (điện tử) Độ dài của một chu kỳ dòng điện xoay chiều (1/60 hoặc 1/50 giây).
    (electronics) The length of an alternating current power cycle (1/60 or 1/50 of a second).
  4. (vật lý) Thời gian để ánh sáng truyền đi một khoảng cách xác định trong chân không, thường là một centimet (xấp xỉ 33,3564 pico giây), nhưng đôi khi là một foot hoặc chiều rộng của một nucleon.
    (physics) The time taken for light to travel a specified distance in a vacuum, usually one centimetre (approximately 33.3564 picoseconds), but sometimes one foot or the width of a nucleon.
🎬 Nghe “jiffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish