join up

/ˈʤoɪn/
Động từ
  1. (Động) Đoàn kết, kết nối.
    (transitive) To unite or connect.
    If you join up the dots, you will reveal a picture.
    Nếu bạn nối các dấu chấm lại, bạn sẽ thấy được một bức tranh.
  2. (Nội động) Nhập ngũ, ghi danh.
    (intransitive) To enlist or enroll.
🎬 Nghe “join up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish