joiner

/ˈʤoɪnɚ/
danh từ
  • Thợ làm đồ gỗ (chuyên đóng đồ gỗ dùng trong nhà).
  • Hội viên nhiều câu lạc bộ; người có chân trong nhiều tổ chức.
Danh từ
  1. Một nhà sản xuất đồ nội thất bằng gỗ hoặc phụ kiện.
    A maker of wooden furniture or fittings.
  2. Máy chế biến gỗ dùng để chuẩn bị các cạnh của các bộ phận bằng gỗ để nối với các miếng gỗ khác.
    A woodworking machine used to prepare edges of wooden elements to join to other wood pieces.
  3. Một thứ kết hợp hai mục riêng biệt, ví dụ: phần mềm kết nối video, clip nhạc.
    A thing that joins two separate items, e.g. software to connect video or music clips.
  4. Một người tham gia các hiệp hội hoặc tổ chức.
    A person who joins societies or organizations.
🎬 Nghe “joiner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish