jointly
/ˈsɛvərəl/- đồng thời
Trạng từ
- Cùng nhau hành động như một; tập thể.Together, acting as one; collectively.They jointly raised the child, even though they were no longer married.Họ cùng nhau nuôi đứa trẻ dù không còn kết hôn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jointly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish