jogging

/ˈʤɑːg/
danh từ
  • Sự luyện tập thân thể bằng cách chạy bộ.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jog.
Danh từ
  1. —
    The action of the verb to jog.
    His jogging of my memory helped me recall what happened that day.
  2. —
    The practice of running at a relatively slow pace for exercise.
Động từ
  1. —
    present participle and gerund of jog
🎬 Nghe “jogging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish