jogging
/ˈʤɑːg/danh từ
- Sự luyện tập thân thể bằng cách chạy bộ.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jog.
Danh từ
- —The action of the verb to jog.His jogging of my memory helped me recall what happened that day.
- —The practice of running at a relatively slow pace for exercise.
Động từ
- —present participle and gerund of jog
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jogging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish