judder

/ˈʤʌdɚ/
danh từ
  • Sự lắc, sự rung.
động từ
  • Lắc, rung.
Danh từ
  1. Một sự rung chuyển co thắt.
    A spasmodic shaking.
  2. (truyền hình) Phát lại bị giật do chuyển đổi giữa các tốc độ khung hình; rung lắc điện ảnh
    (television) Jerky playback caused by converting between frame rates; telecine judder
Động từ
  1. (Nội động) Co thắt hoặc rung chuyển dữ dội.
    (intransitive) To spasm or shake violently.
  2. (nội động) Di chuyển theo chuyển động dừng-bắt đầu, như thể gặp một lực cản mạnh hoặc khi giảm tốc đột ngột.
    (intransitive) To move with a stop-start motion, as if experiencing a strong resistance or when decelerating brusquely.
    To judder to a halt
    Để lắc lư để dừng lại
🎬 Nghe “judder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish