judder
/ˈʤʌdɚ/danh từ
- Sự lắc, sự rung.
động từ
- Lắc, rung.
Danh từ
- Một sự rung chuyển co thắt.A spasmodic shaking.
- (truyền hình) Phát lại bị giật do chuyển đổi giữa các tốc độ khung hình; rung lắc điện ảnh(television) Jerky playback caused by converting between frame rates; telecine judder
Động từ
- (Nội động) Co thắt hoặc rung chuyển dữ dội.(intransitive) To spasm or shake violently.
- (nội động) Di chuyển theo chuyển động dừng-bắt đầu, như thể gặp một lực cản mạnh hoặc khi giảm tốc đột ngột.(intransitive) To move with a stop-start motion, as if experiencing a strong resistance or when decelerating brusquely.To judder to a haltĐể lắc lư để dừng lại
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “judder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish