judgement

/ˈjəj-mənt/
danh từ
  • Xem judgment
Danh từ
  1. (chủ yếu là Khối thịnh vượng chung) Cách viết khác của phán quyết.
    (chiefly Commonwealth) Alternative spelling of judgment.
🎬 Nghe “judgement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish