judging
/ˈʤʌʤ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của judge.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của judg.
Tính từ
- phán xétjudgmental
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của thẩm phánpresent participle and gerund of judge
- (lỗi thời) phân từ hiện tại và danh động từ của Judge(obsolete) present participle and gerund of judg
Danh từ
- Hành động đưa ra phán quyết.The act of making a judgment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “judging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish